
Chúng tôi cam kết
- Giao hàng hỏa tốc, ship COD toàn quốc
- Cam kết bán hàng chính hãng – Đổi trả trong vòng 1 tuần
- Bảo hành chu đáo cho tất cả sản phẩm bán ra
- Hotline: 0906 823459 · 0862 751779
Nguyên lý hoạt động
Ống co nhiệt được sản xuất từ vật liệu polymer (polyolefin phổ biến nhất) qua quá trình giãn nở nhiệt và làm nguội định hình ở trạng thái đường kính lớn. Khi gia nhiệt trở lại (thường 90–120°C tùy vật liệu), ống co lại về đường kính ban đầu nhỏ hơn nhiều, ôm khít vào vật cần bọc. Một số loại có lớp keo dính nhiệt (hot-melt adhesive) bên trong, khi co lại lớp keo chảy ra và bịt kín hoàn toàn, ngăn nước và hơi ẩm xâm nhập.
Cấu tạo và vật liệu
· Polyolefin (PO): phổ biến nhất, chịu nhiệt tốt, cách điện cao, giá thành hợp lý.
· PVC: giá rẻ, dùng cho ứng dụng cách điện cơ bản, ít yêu cầu chịu nhiệt cao.
· Có lớp keo lót (dual-wall): gồm lớp ngoài polyolefin và lớp keo hot-melt bên trong, tăng khả năng chống thấm nước tuyệt đối — phù hợp mối nối ngoài trời, cáp ngầm, khu vực ẩm ướt.
· Loại co dày (chịu điện áp trung thế): thành ống dày hơn, chịu điện áp cách điện cao, dùng cho đầu cáp, hộp nối cáp trung thế.
Thông số kỹ thuật tham khảo
Thông số | Giá trị phổ biến |
Tỷ lệ co (Shrink ratio) | 2:1, 3:1, 4:1 (đường kính trước/sau khi co) |
Nhiệt độ co | 90 – 120°C (tùy vật liệu) |
Nhiệt độ vận hành liên tục | -40°C đến +125°C (tùy loại) |
Điện áp chịu đựng | Từ vài trăm V (hạ thế) đến hàng chục kV (loại chuyên dụng trung thế) |
Vật liệu | Polyolefin, PVC, có/không lớp keo lót |
Màu sắc | Trong suốt, đen, hoặc theo mã màu pha (đỏ, vàng, xanh, đen theo tiêu chuẩn nhận dạng pha) |
Tiêu chuẩn | UL 224, IEC 60684 |
Thông số chi tiết (đường kính, độ dày, chiều dài) thay đổi theo mã sản phẩm và nhà sản xuất — liên hệ để nhận bảng chi tiết.
Phân loại
· Theo cấp điện áp: hạ thế (cách điện mối nối thông thường) và trung thế (chuyên dụng cho đầu cáp, hộp nối cáp ngầm trung thế).
· Theo lớp keo: loại đơn lớp (basic, cách điện cơ bản) và loại có keo lót (dual-wall, chống thấm nước tuyệt đối).
· Theo hình dạng: ống tròn thẳng (phổ biến) và ống có hình dạng đặc biệt (chia nhánh, đầu bít kín một đầu — end cap).
Ứng dụng
· Cách điện và bảo vệ mối nối dây dẫn, cáp điện trong tủ điện, đường dây, đầu cốt.
· Bọc bịt đầu cáp, mối nối cáp ngầm để chống thấm nước, ẩm.
· Đánh dấu, phân biệt màu pha cho dây dẫn trong tủ điện.
· Bảo vệ mối hàn, mối nối trong hệ thống điện tử, viễn thông.
· Ứng dụng trong sửa chữa, bảo trì đường dây và cáp trung thế bằng loại co nhiệt chuyên dụng.
Ưu điểm
· Cách điện và bảo vệ cơ học tốt hơn nhiều so với quấn băng keo thông thường.
· Loại có lớp keo lót đạt độ kín nước gần như tuyệt đối, phù hợp môi trường ẩm ướt, ngoài trời.
· Thi công nhanh, thẩm mỹ, ôm khít mọi hình dạng mối nối.
· Đa dạng kích thước, màu sắc, đáp ứng nhiều nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp và trung thế.
Lưu ý khi lựa chọn và thi công
1. Chọn đường kính ống co nhiệt phù hợp với đường kính mối nối sau khi co (thường chọn đường kính ống trước khi co lớn hơn khoảng 1,5–2 lần đường kính vật cần bọc).
2. Với mối nối ngoài trời, cáp ngầm, ưu tiên loại có lớp keo lót (dual-wall) để đảm bảo chống thấm nước.
3. Với cáp trung thế, sử dụng đúng loại ống co nhiệt chuyên dụng chịu điện áp cao, không dùng loại hạ thế thông thường.
4. Gia nhiệt đều tay, di chuyển súng khò liên tục để ống co đều, tránh co lệch hoặc cháy xém cục bộ.
5. Kiểm tra độ kín và độ bám sau khi co nguội hoàn toàn trước khi đưa mối nối vào vận hành.
Đánh giá sản phẩm
Ống co nhiệt
Ống co nhiệt (Heat Shrink Tube) là loại ống nhựa polymer có khả năng co lại theo chu vi khi được gia nhiệt (bằng súng khò nhiệt hoặc nguồn nhiệt phù hợp), ôm sát và bao bọc kín các mối nối cáp điện, đầu cốt, dây dẫn. Sản phẩm dùng để cách điện, bảo vệ cơ học và chống thấm nước cho mối nối, thay thế hoặc bổ sung cho băng keo cách điện thông thường với độ bền và độ kín cao hơn.





