
Chúng tôi cam kết
- Giao hàng hỏa tốc, ship COD toàn quốc
- Cam kết bán hàng chính hãng – Đổi trả trong vòng 1 tuần
- Bảo hành chu đáo cho tất cả sản phẩm bán ra
- Hotline: 0906 823459 · 0862 751779
Nguyên lý bảo vệ
Giáp buộc được chế tạo với đường kính trong hơi nhỏ hơn đường kính ngoài của dây dẫn, nên khi lắp vào sẽ ôm chặt và bám chắc vào dây dẫn mà không cần thêm khóa hay kẹp bổ sung. Lớp giáp bao quanh giúp:
· Phân tán lực uốn, lực nén dọc theo chiều dài giáp thay vì tập trung tại một điểm trên dây dẫn.
· Tăng đường kính hiệu dụng tại vị trí buộc, giảm mỏi kim loại do rung động gió (aeolian vibration).
· Bảo vệ dây dẫn khỏi mài mòn cơ học tại điểm tiếp xúc với sứ hoặc kẹp đỡ.
· Hỗ trợ chịu hồ quang điện (arc-over) tại điểm treo, kéo dài tuổi thọ dây dẫn.
· Có thể dùng để phục hồi dây dẫn nhôm/ACSR bị hư hỏng nhẹ (không vượt quá khoảng 50% lớp sợi ngoài), khôi phục lại độ dẫn điện và độ bền cơ học tại vị trí hư hỏng.
Cấu tạo
· Vật liệu: thép mạ kẽm (dùng cho dây chống sét, dây thép) hoặc hợp kim nhôm (dùng cho dây dẫn nhôm/ACSR, tương thích điện hóa, tránh ăn mòn).
· Số lượng thanh trong bộ: từ khoảng 8 đến hơn 20 thanh, tùy đường kính dây dẫn cần bảo vệ.
· Dấu tâm (Center mark): đánh dấu trên mỗi thanh giáp để canh giữa đúng vị trí điểm treo khi lắp đặt.
· Mã màu nhận diện: mỗi cỡ giáp có mã màu riêng, giúp phân biệt nhanh loại tương ứng với từng cỡ dây dẫn.
Thông số kỹ thuật tham khảo
Thông số | Giá trị phổ biến |
Vật liệu | Thép mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm |
Đường kính thanh | Khoảng 3 – 4mm (1/8 inch trở lên, tùy cỡ) |
Số thanh/bộ | 8 – 20+ thanh tùy đường kính dây dẫn |
Chiều dài bộ | Khoảng 900 – 1.400mm (35 – 56 inch), tùy loại đơn/kép hỗ trợ |
Phạm vi đường kính dây dẫn áp dụng | Theo bảng tra riêng cho từng mã sản phẩm |
Mã màu | Theo tiêu chuẩn nhận diện của nhà sản xuất |
Thông số chi tiết (đường kính dây dẫn tương ứng, số thanh, chiều dài) tra theo catalogue của từng mã sản phẩm và nhà sản xuất — liên hệ để nhận bảng chi tiết theo loại dây dẫn đang sử dụng.
Phân loại
· Theo vật liệu: giáp thép mạ kẽm (dùng cho dây chống sét, dây néo bằng thép) và giáp hợp kim nhôm (dùng cho dây dẫn điện bằng nhôm hoặc ACSR).
· Theo vị trí lắp đặt: giáp tại điểm treo đơn (single support) và điểm treo đôi (double support, dùng cho cấu trúc xà kép).
· Theo mục đích sử dụng: giáp bảo vệ mới (lắp cùng lúc thi công đường dây) và giáp phục hồi/sửa chữa (dùng để khôi phục dây dẫn bị hư hỏng nhẹ).
Ứng dụng
· Bảo vệ dây dẫn tại các điểm treo trên sứ đứng, sứ treo trên đường dây trên không trung thế và cao thế.
· Gia cố, bảo vệ dây dẫn tại các điểm néo, điểm góc lái có ứng suất cơ học lớn.
· Phục hồi dây dẫn ACSR, dây nhôm bị hư hỏng nhẹ do mài mòn hoặc va đập trong quá trình vận hành.
· Kết hợp với các phụ kiện đỡ chuyên dụng (như hệ thống treo kiểu Armor-Grip) trên đường dây truyền tải.
Ưu điểm
· Bảo vệ vượt trội so với phương pháp buộc dây truyền thống, giảm đáng kể nguy cơ đứt dây do mỏi kim loại.
· Không cần thêm khóa hay kẹp phụ trợ, tự bám chắc nhờ thiết kế đường kính trong nhỏ hơn dây dẫn.
· Có khả năng phục hồi dây dẫn hư hỏng nhẹ mà không cần thay thế toàn bộ đoạn dây.
· Thi công được cả khi đường dây đang mang điện (hot-line) với kỹ thuật và dụng cụ chuyên dụng phù hợp.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
1. Chọn đúng mã giáp buộc tương ứng với đường kính ngoài thực tế của dây dẫn theo bảng tra của nhà sản xuất.
2. Đảm bảo vật liệu giáp tương thích với vật liệu dây dẫn (nhôm với nhôm, thép với thép) để tránh ăn mòn điện hóa.
3. Lắp đặt đúng kỹ thuật: canh dấu tâm tại giữa điểm treo, quấn đều các thanh, không để chồng chéo hoặc lệch tâm.
4. Khi dùng để phục hồi dây dẫn hư hỏng, cần vệ sinh sạch bề mặt và có thể cần bôi hợp chất chống oxy hóa trước khi lắp giáp.
5. Tuân thủ đúng quy trình và khuyến cáo của nhà sản xuất, đặc biệt khi thi công trên đường dây đang mang điện.
Đánh giá sản phẩm
Giáp buộc
Giáp buộc (Armor Rod) là bộ phụ kiện gồm nhiều thanh kim loại được uốn xoắn định hình sẵn theo dạng lò xo (helix), quấn quanh dây dẫn tại các điểm treo, điểm buộc vào sứ hoặc phụ kiện đỡ trên đường dây trên không. Sản phẩm ra đời nhằm khắc phục nhược điểm của phương pháp buộc dây truyền thống — nơi dây dẫn dễ bị gãy, mỏi kim loại tại điểm cố định do uốn gập, nén ép và rung động lặp đi lặp lại trong quá trình vận hành lâu dài.





