
Chúng tôi cam kết
- Giao hàng hỏa tốc, ship COD toàn quốc
- Cam kết bán hàng chính hãng – Đổi trả trong vòng 1 tuần
- Bảo hành chu đáo cho tất cả sản phẩm bán ra
- Hotline: 0906 823459 · 0862 751779
Cấu tạo
· Thân ren (Body): nhựa Nylon (PA6 hoặc PA66) chịu lực, chịu nhiệt, vặn trực tiếp vào lỗ ren đã khoan sẵn trên vỏ tủ.
· Đai ốc siết (Compression nut): vặn siết từ bên ngoài, ép chặt vòng đệm cao su bên trong ôm khít quanh cáp.
· Vòng đệm cao su (Sealing insert): bằng cao su CR/NBR hoặc TPE, tạo độ kín khít quanh cáp khi siết chặt, ngăn nước và bụi xâm nhập.
· Đai ốc khóa (Locknut): lắp phía trong vỏ tủ, giữ cố định toàn bộ đầu nối vào thành vỏ, đi kèm theo bộ sản phẩm.
Thông số kỹ thuật tham khảo
Thông số | Giá trị phổ biến |
Vật liệu | Nylon PA6/PA66 (thân), cao su CR/NBR hoặc TPE (đệm kín) |
Kích thước ren | PG7 – PG48 (theo chuẩn PG – DIN) hoặc M12 – M63 (theo chuẩn Metric) |
Ví dụ: PG21 | Dải kẹp cáp 13 – 18mm, đường kính lỗ khoét khoảng 28,3mm |
Cấp bảo vệ | IP68 (kín nước ở áp suất/độ sâu quy định) |
Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +85°C (một số dòng đến +100°C) |
Khả năng chống cháy | Đạt chuẩn UL94 V-2 (tự dập tắt lửa) |
Màu sắc | Đen, xám, trắng |
Thông số chi tiết theo từng cỡ ren (PG/M) và dải kẹp cáp tương ứng — liên hệ để nhận bảng tra đầy đủ theo đường kính cáp cần lắp.
Phân loại
· Theo kiểu ren: chuẩn PG (Panzergewinde – phổ biến trong công nghiệp châu Âu) và chuẩn Metric (M12, M16, M20, M25...) — phổ biến hơn trên thiết bị hiện đại.
· Theo vật liệu: nhựa nylon (nhẹ, cách điện, chi phí thấp, dùng phổ biến nhất) và kim loại/đồng thau (chịu lực cơ học cao hơn, dùng trong môi trường công nghiệp nặng hoặc chống cháy nổ).
· Theo cấp bảo vệ: từ IP54 đến IP68 tùy yêu cầu môi trường lắp đặt.
Ứng dụng
· Luồn và làm kín cáp điện, cáp tín hiệu tại điểm vào tủ điện, hộp đấu nối, hộp điều khiển.
· Ứng dụng trong tủ điện ngoài trời, trạm biến áp, thiết bị công nghiệp yêu cầu chống nước, chống bụi.
· Lắp đặt trên vỏ động cơ, bộ điều khiển, đèn chiếu sáng ngoài trời, hệ thống tự động hóa.
· Sử dụng rộng rãi trong ngành điện, viễn thông, tự động hóa và các thiết bị điện tử công nghiệp.
Ưu điểm
· Đạt cấp bảo vệ IP68, chống nước và bụi hiệu quả cho điểm luồn cáp.
· Vật liệu nylon cách điện, nhẹ, chống ăn mòn, không gỉ như kim loại.
· Có chức năng chống kéo tuột (strain relief), bảo vệ cáp khỏi hư hỏng do lực kéo hoặc rung động.
· Đạt chuẩn chống cháy UL94 V-2, an toàn khi lắp đặt trong tủ điện.
· Lắp đặt nhanh, chỉ cần vặn ren vào lỗ khoét có sẵn, không cần dụng cụ đặc biệt.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
1. Chọn kích thước ren (PG hoặc M) đúng với lỗ khoét đã có sẵn trên vỏ tủ hoặc thiết bị.
2. Chọn dải kẹp cáp (cable range) phù hợp với đường kính ngoài thực tế của cáp cần luồn qua.
3. Với môi trường ngoài trời, ẩm ướt, chọn loại đạt cấp bảo vệ IP68 để đảm bảo kín nước lâu dài.
4. Siết đai ốc đủ chặt để đạt độ kín khít, nhưng tránh siết quá lực gây biến dạng hoặc nứt vỡ đầu nối.
5. Kiểm tra định kỳ độ kín và tình trạng vòng đệm cao su, đặc biệt tại các vị trí chịu rung động hoặc tiếp xúc hóa chất.
Đánh giá sản phẩm
Ốc siết cáp nhựa
Ốc siết cáp nhựa (Cable Gland) là phụ kiện dạng ren, dùng để luồn cáp điện hoặc dây dẫn xuyên qua lỗ khoét trên vỏ tủ điện, hộp đấu nối, thiết bị điện, đồng thời siết chặt và làm kín xung quanh cáp nhằm chống bụi, chống nước xâm nhập và giữ cố định cáp (chống kéo tuột — strain relief) tại điểm luồn.





