
Chúng tôi cam kết
- Giao hàng hỏa tốc, ship COD toàn quốc
- Cam kết bán hàng chính hãng – Đổi trả trong vòng 1 tuần
- Bảo hành chu đáo cho tất cả sản phẩm bán ra
- Hotline: 0906 823459 · 0862 751779
Cấu tạo
· Dây chảy (fusible element): hợp kim bạc hoặc thiếc-chì, được thiết kế với tiết diện và chiều dài tính toán chính xác để tác động đúng theo đường cong dòng-thời gian tiêu chuẩn.
· Ống lót cách điện: giấy cách điện hoặc sợi thủy tinh, bảo vệ và định hình dây chảy.
· Đầu nối kim loại: gắn vào hai đầu ống lót, để lắp chì ống vào ống cầu chì FCO/LBFCO.
· Vật liệu sinh khí (arc-quenching): một số loại có lớp vật liệu sinh khí bên trong hỗ trợ dập hồ quang khi dây chảy đứt.
Nguyên lý hoạt động
Khi dòng điện qua chì ống vượt quá dòng định mức trong thời gian đủ dài (theo đường cong dòng-thời gian đặc trưng của từng loại), dây chảy nóng chảy và đứt tại điểm thiết kế sẵn. Hồ quang sinh ra được dập tắt nhờ vật liệu sinh khí bên trong ống lót. Sau khi dây chảy đứt, lực căng bị giải phóng khiến chốt giữ ống cầu chì nhả ra, ống cầu chì rơi xuống dưới tác dụng của trọng lực, tạo khoảng hở cách điện nhìn thấy được, báo hiệu rõ ràng vị trí đã xảy ra sự cố.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Giá trị phổ biến |
Điện áp định mức | 15kV, 24kV, 27kV, 38kV (tùy cấp lưới) |
Dòng điện định mức | 1A – 200A (theo dải chuẩn: 1, 2, 3, 5, 6, 8, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 65, 80, 100, 140, 200A) |
Kiểu đặc tính (Speed) | Loại K (nhanh) và loại T (chậm) theo tiêu chuẩn ANSI/IEEE, hoặc loại gG/aM theo IEC |
Khả năng cắt | 8kA – 12kA (tùy dòng định mức và hãng) |
Chiều dài | Theo kích thước ống cầu chì tương ứng (thường 21 inch hoặc 33 inch) |
Tiêu chuẩn | ANSI/IEEE C37.42, IEC 60282-2 |
Thông số cụ thể (đường cong dòng-thời gian, kích thước) thay đổi theo hãng sản xuất và loại ống cầu chì sử dụng — liên hệ để nhận bảng chi tiết.
Phân loại
· Theo tốc độ tác động: loại K (Fast) — tác động nhanh, tỷ lệ tốc độ cao; loại T (Slow) — tác động chậm hơn, phù hợp phối hợp với thiết bị bảo vệ phía sau có dòng khởi động lớn (như máy biến áp).
· Theo dòng định mức: chọn theo dải chuẩn tương ứng với công suất máy biến áp hoặc dòng tải cần bảo vệ.
· Theo hãng/kiểu ống cầu chì: mỗi hãng FCO/LBFCO thường có quy cách chì ống riêng, cần chọn đúng loại tương thích.
Ứng dụng
· Bảo vệ máy biến áp phân phối trung thế khỏi quá tải và ngắn mạch.
· Bảo vệ nhánh rẽ, phân đoạn trên đường dây trung thế khi lắp trong FCO/LBFCO.
· Phối hợp bảo vệ (coordination) với recloser, máy cắt đầu nguồn để cô lập chính xác đoạn lưới sự cố.
Ưu điểm
· Chi phí thay thế thấp, dễ dàng thay mới sau mỗi lần tác động mà không cần thay cả cụm FCO.
· Đặc tính dòng-thời gian rõ ràng, dễ tính toán và phối hợp bảo vệ với các thiết bị khác trên lưới.
· Đa dạng dòng định mức, đáp ứng nhiều cấp công suất máy biến áp và tải khác nhau.
· Kết hợp với FCO tạo ra khoảng hở cách điện nhìn thấy được, thuận tiện xác định vị trí sự cố.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng
1. Chọn dòng định mức chì ống dựa trên công suất máy biến áp hoặc dòng tải cần bảo vệ, thường lấy hệ số 1,5–3 lần dòng định mức của tải tùy loại K hoặc T.
2. Chọn đúng loại (K hoặc T) phù hợp với đặc tính khởi động của tải và yêu cầu phối hợp bảo vệ.
3. Đảm bảo chì ống tương thích với kích thước và hãng của ống cầu chì FCO/LBFCO đang sử dụng.
4. Sau khi chì ống tác động (đứt), cần kiểm tra nguyên nhân sự cố trước khi thay chì mới, tránh lắp lại khi sự cố vẫn còn tồn tại.
5. Bảo quản chì ống nơi khô ráo, tránh ẩm ướt làm ảnh hưởng đến đặc tính dây chảy trước khi lắp đặt.
Đánh giá sản phẩm
Chì ống trung thế
Chì ống trung thế (Fuse Link) là bộ phận thay thế được, chứa dây chảy (fusible element) bên trong, lắp vào ống cầu chì tự rơi (FCO – Fuse Cutout) hoặc cầu chì tự rơi có khả năng cắt tải (LBFCO) trên đường dây trung thế. Khi dòng điện sự cố (ngắn mạch, quá tải) vượt ngưỡng chịu đựng, dây chảy bên trong chì ống sẽ nóng chảy và đứt, kích hoạt ống cầu chì rơi xuống, cách ly đoạn lưới sự cố khỏi hệ thống.





