1/3Chúng tôi cam kết
- Giao hàng hỏa tốc, ship COD toàn quốc
- Cam kết bán hàng chính hãng – Đổi trả trong vòng 1 tuần
- Bảo hành chu đáo cho tất cả sản phẩm bán ra
- Hotline: 0906 823459 · 0862 751779
Cấu tạo
· Thân vỏ: thép sơn tĩnh điện (phổ biến, chi phí hợp lý), thép không gỉ 304/316L (chống ăn mòn cao), nhôm (nhẹ), composite/nhựa (cách điện, chống ăn mòn tốt).
· Hệ thống gioăng, đường hàn: đảm bảo độ kín khít giữa thân và cửa tủ, ngăn bụi, nước xâm nhập.
· Cửa và khóa: cửa bản lề có gioăng kín, khóa tay nắm hoặc khóa chìa/khóa xi lanh chống truy cập trái phép.
· Tấm lắp đặt (mounting plate): thép mạ kẽm bên trong để cố định thiết bị và đi dây, kèm thanh ray DIN, thanh nối đất.
· Kiểu lắp đặt: treo tường, đứng sàn, hoặc gắn cột/trụ tùy nhu cầu công trình.
· Hệ thống thông gió/tản nhiệt (tùy loại): khe thoát nhiệt có lưới lọc bụi hoặc quạt làm mát cho tủ chứa thiết bị công suất lớn, sinh nhiệt cao.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Giá trị phổ biến |
Vật liệu | Thép sơn tĩnh điện, inox 304/316L, composite, nhôm |
Cấp bảo vệ | IP54, IP55, IP65, IP66 (tùy môi trường lắp đặt) |
Kiểu lắp đặt | Treo tường, đứng sàn (tủ đứng), gắn cột/trụ |
Độ dày tôn | 1,2 – 2,0 mm (tùy kích thước và tải trọng thiết bị) |
Màu sơn | RAL 7035 (xám phổ biến) hoặc theo yêu cầu |
Kích thước | Tùy chỉnh theo số lượng, loại thiết bị lắp đặt bên trong |
Tiêu chuẩn | IEC 60529 (cấp IP), tham chiếu NEMA 250 (thị trường Bắc Mỹ) |
Thông số (kích thước, độ dày, cấp bảo vệ cụ thể) tùy theo yêu cầu thiết kế và hãng sản xuất — liên hệ để nhận báo giá theo bản vẽ hoặc yêu cầu riêng.
Phân loại theo cấp bảo vệ IP
Cấp bảo vệ IP theo tiêu chuẩn IEC 60529 đánh giá khả năng chống xâm nhập của vật thể rắn (bụi) và nước. Trong khi đó, cấp NEMA — phổ biến ở thị trường Bắc Mỹ — đánh giá thêm các yếu tố môi trường khác như ăn mòn, băng giá, dầu và hóa chất, nên hai hệ tiêu chuẩn không hoàn toàn tương đương nhau.
· IP54/IP55: phù hợp môi trường trong nhà, có bụi và ẩm nhẹ.
· IP65: chống bụi hoàn toàn, chống tia nước phun trực tiếp — phù hợp lắp ngoài trời có mái che.
· IP66: chống bụi hoàn toàn, chống nước phun áp lực mạnh — phù hợp môi trường ngoài trời khắc nghiệt, công nghiệp nặng.
Ứng dụng
· Vỏ tủ điện phân phối, tủ điện tổng (MSB) trong nhà máy, tòa nhà.
· Vỏ tủ điều khiển, tủ PLC, tủ động lực trong dây chuyền sản xuất.
· Vỏ tủ điện ngoài trời cho trạm biến áp, trạm bơm, chiếu sáng công cộng.
· Vỏ hộp đấu nối, hộp điện nhỏ cho hệ thống cảm biến, thiết bị đo lường.
Ưu điểm
· Đa dạng vật liệu và cấp bảo vệ, đáp ứng từ môi trường trong nhà đến công nghiệp nặng, ăn mòn cao.
· Thiết kế module hóa, dễ dàng tùy chỉnh kích thước, vị trí đục lỗ theo yêu cầu lắp đặt.
· Cửa bản lề, khóa chắc chắn, đảm bảo an toàn và thuận tiện bảo trì.
· Vật liệu inox/composite bền, tuổi thọ cao trong môi trường khắc nghiệt, ven biển.
Lưu ý khi lựa chọn
1. Xác định môi trường lắp đặt (trong nhà, ngoài trời, có ăn mòn hóa chất hay không) để chọn cấp bảo vệ IP và vật liệu phù hợp.
2. Chọn kích thước vỏ tủ đủ không gian lắp đặt thiết bị và đi dây, có dự phòng mở rộng.
3. Với thiết bị công suất lớn, sinh nhiệt cao, cân nhắc vỏ tủ có thông gió hoặc tản nhiệt chủ động.
4. Kiểm tra độ dày tôn và kết cấu khung đủ chịu tải trọng thiết bị lắp bên trong.
5. Với môi trường ngoài trời, ưu tiên vật liệu inox hoặc composite để tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì lâu dài.
Đánh giá sản phẩm
Vỏ tủ điện
Vỏ tủ điện là kết cấu bao bọc bên ngoài, dùng để lắp đặt và bảo vệ các thiết bị đóng cắt, đo lường, điều khiển bên trong (aptomat, contactor, rơ le, PLC, thanh cái...) khỏi tác động của môi trường như bụi, nước, va đập cơ học, đồng thời đảm bảo an toàn cho người vận hành. Vỏ tủ điện đảm nhiệm ba chức năng chính: bảo vệ khỏi tác động môi trường, đáp ứng yêu cầu an toàn điện, và tạo điều kiện thuận tiện để vận hành, thao tác thiết bị bên trong.

