1/3Chúng tôi cam kết
- Giao hàng hỏa tốc, ship COD toàn quốc
- Cam kết bán hàng chính hãng – Đổi trả trong vòng 1 tuần
- Bảo hành chu đáo cho tất cả sản phẩm bán ra
- Hotline: 0906 823459 · 0862 751779
Cấu tạo chung
Ruột dẫn: đồng hoặc nhôm, dạng sợi đơn hoặc bện nhiều sợi (class 1, 2, 5 theo IEC 60228) tùy yêu cầu độ mềm dẻo.
Lớp cách điện: PVC, XLPE (cách điện giao liên kết – chịu nhiệt và điện áp cao hơn PVC), EPR.
Lớp vỏ bảo vệ: PVC, HDPE, hoặc thêm lớp giáp thép/băng nhôm (armor) cho cáp đi ngầm, chịu lực cơ học.
Lớp màn chắn (shield): băng nhôm hoặc lưới đồng, dùng cho cáp trung thế hoặc cáp tín hiệu cần chống nhiễu.
Phân loại theo cấp điện áp
Dây/cáp hạ thế (0,6/1kV): dùng phân phối điện dân dụng, công nghiệp — các mã phổ biến: CV (dây đồng, cách điện PVC), CVV (cáp nhiều lõi, cách điện + vỏ PVC), CXV (cáp cách điện XLPE, vỏ PVC, chịu nhiệt tốt hơn CVV).
Dây/cáp trung thế (12,7/22kV, 24kV, 35kV): dùng cho đường dây trên không và cáp ngầm phân phối — các mã phổ biến: CX/CR (dây bọc XLPE/EPR trên không), ACX/ACR (dây nhôm lõi thép bọc cách điện), CXV/CRV (cáp ngầm trung thế).
Dây trần đường dây trên không: ACSR (nhôm lõi thép), AAC (nhôm trần), AAAC (hợp kim nhôm) — dùng cho đường dây tải điện không cách điện.
Thông số kỹ thuật tham khảo
| Loại | Tiết diện phổ biến | Điện áp định mức | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| CV | 1 – 300 mm² | 0,6/1kV | Đấu nối trong tủ điện, đi ống, đi âm tường |
| CVV | 1,5 – 300 mm², 2-4 lõi | 0,6/1kV (hoặc 300/500V) | Cấp nguồn, điều khiển, tín hiệu |
| CXV | 1 – 400 mm² | 0,6/1kV | Cáp ngầm hạ thế, chịu nhiệt tốt hơn CVV |
| CX/CR, ACX/ACR | 25 – 300 mm² | 12,7/22kV (24kV) | Đường dây trên không trung thế |
| CXV trung thế | 25 – 400 mm² | 12,7/22kV, 35kV | Cáp ngầm trung thế |
| ACSR/AAC/AAAC | Theo tiêu chuẩn dây trần | Trung thế – cao thế | Đường dây tải điện trên không |
Thông số chi tiết (đường kính, điện trở, khối lượng, dòng tải cho phép) tra theo catalogue từng mã hàng và nhà sản xuất — liên hệ để nhận bảng đầy đủ.
Ứng dụng
Đấu nối mạch điện trong tủ điện, hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.
Đi dây âm tường, đi ống, đi máng cáp cho công trình dân dụng, nhà xưởng.
Cáp ngầm phân phối hạ thế và trung thế cho khu đô thị, khu công nghiệp.
Đường dây trên không trung thế và cao thế trong truyền tải, phân phối điện.
Ưu điểm theo loại cách điện
PVC (CV, CVV): giá thành hợp lý, dễ thi công, phù hợp môi trường thông thường.
XLPE (CXV, CX/CR): chịu nhiệt tốt hơn (cho phép nhiệt độ vận hành và ngắn mạch cao hơn), tuổi thọ dài, phù hợp cáp ngầm và môi trường khắc nghiệt.
Có giáp/màn chắn: tăng khả năng chịu lực cơ học, chống nhiễu điện từ, phù hợp đi ngầm trực tiếp trong đất hoặc khu vực có nguy cơ va đập.
Lưu ý khi lựa chọn
Chọn tiết diện dây/cáp phù hợp với dòng tải tính toán và độ sụt áp cho phép trên tuyến.
Chọn cấp điện áp định mức của dây/cáp đúng hoặc cao hơn điện áp vận hành của hệ thống.
Với môi trường đi ngầm, ẩm ướt, chịu lực cơ học, ưu tiên cáp có vỏ giáp hoặc cách điện XLPE.
Kiểm tra tiêu chuẩn áp dụng (TCVN, IEC) và chứng nhận chất lượng của nhà sản xuất trước khi thi công.
Tuân thủ bán kính uốn cong tối thiểu và điều kiện lắp đặt (nhiệt độ, độ sâu chôn cáp) theo khuyến cáo nhà sản xuất.
Đánh giá sản phẩm
Dây dẫn & cáp điện
Dây dẫn và cáp điện là vật tư dùng để truyền tải và phân phối điện năng từ nguồn đến nơi tiêu thụ. Về bản chất, dây dẫn thường chỉ loại đơn giản, một hoặc ít lớp cách điện, dùng cho đường dây trên không hoặc đấu nối trong tủ điện; cáp điện có cấu tạo phức tạp hơn với nhiều lớp cách điện, vỏ bọc bảo vệ, phù hợp đi ngầm, đi trong ống hoặc môi trường khắc nghiệt.

